Hora agora no Vietnã
UTC+07:00 • Asia/Ho_Chi_Minh (+07)
O relógio do seu dispositivo está 126ms atrasado em relação ao horário local do fuso atual (Asia/Ho_Chi_Minh, UTC+07:00). A precisão da sincronização está dentro de ±0.021 segundos.
18:53:25
terça-feira, 15 de setembro de 2026, semana 38
Hora no Vietnã agora
Vietnã possui um fuso horário oficial: +07 (UTC+07:00).
O país não utiliza horário de verão atualmente.
Resumo do horário no Vietnã
- Fusos horários: 1 principais
- Intervalo de UTC: UTC+7:00 até UTC+7:00
- Horário de verão: Não
- Fuso principal: Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+07:00)
O horário oficial no Vietnã é definido por uma zona de tempo.
Qual é o fuso horário de Vietnã?
O horário oficial no Vietnã é definido por um fuso horário (zona IANA). Abaixo estão a zona e o offset em relação ao UTC.
Fusos horários principais de Vietnã
| Fuso | Offset (UTC) | Cidades principais |
|---|---|---|
| Asia/Ho_Chi_Minh | UTC+07:00 | Cidade de Ho Chi Minh, Ho Chí Minh, Can Thơ, Da Nang, Đà Nẵng |
Lista de fusos horários utilizados no Vietnã (zonas IANA)
| Zona | Offset (UTC) | Horário de verão |
|---|---|---|
| Asia/Ho_Chi_Minh | UTC+07:00 | Não |
Diferença entre Colombo, Ohio, Estados Unidos e Vietnã
A diferença de horário entre Colombo, Ohio, Estados Unidos e Vietnã depende da região.
- Cidade de Ho Chi Minh, Ho Chí Minh: 11 hora(s) atrás do horário de Colombo, Ohio, Estados Unidos
O Vietnã usa horário de verão?
Não. Vietnã não utiliza horário de verão atualmente.
O horário de verão foi usado no passado; a última mudança para o horário padrão ocorreu em 1975-06-12.
Perguntas frequentes
- Que horas são no Vietnã?
- O país possui vários fusos horários. A hora atual depende da região e varia entre UTC+7:00 e UTC+7:00. O relógio no topo desta página mostra a hora sincronizada com fontes oficiais.
- Quantos fusos horários tem o Vietnã?
- Vietnã possui 1 fusos horários principais. No banco IANA existem zonas específicas utilizadas em diferentes regiões.
- O Vietnã usa horário de verão?
- Não. Atualmente Vietnã não utiliza horário de verão.
Veja também
- Hora em Cidade de Ho Chi Minh, Ho Chí Minh
- Hora em Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Hora em Haiphong, Hải Phòng
- Hora em Can Thơ
- Hora em Matiz, Thừa Thiên-Huế
- Hora em Da Nang, Đà Nẵng
Como converter horário de Vietnã
Para converter o horário de Vietnã para outros países:
- Identifique o fuso da cidade ou região.
- Verifique se está em horário de verão (DST).
- Compare com o UTC do seu país.
Hora agora em locais de Vietnã com links para mais informações (488 locais)
- Cidade de Ho Chi Minh, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Hai Bà Trưng, Hà Nội terça-feira 18:53
- Haiphong, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Can Thơ terça-feira 18:53
- Matiz, Thừa Thiên-Huế terça-feira 18:53
- Da Nang, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Biên Hòa, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Vinh, Nghệ An terça-feira 18:53
- Nha Trang, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Qui Nhon, Gia Lai terça-feira 18:53
- Vũng Tàu, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Di An, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Rạch Giá, Um Giang terça-feira 18:53
- Bac Giang, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Nam Định, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Thành Phố Việt Trì, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Việt Trì, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Thành Phố Nha Trang, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Thủ Dầu Một, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Đông Anh, Hà Nội terça-feira 18:53
- Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Thanh Xuân, Hà Nội terça-feira 18:53
- Bac Ninh terça-feira 18:53
- Long Xuyên, Um Giang terça-feira 18:53
- Mỹ Tho, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Thành Phố Mỹ Tho, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Hạ Long, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Nam Từ Liêm, Hà Nội terça-feira 18:53
- Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Ðà Lạt, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Hải Dương, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Cà Mau terça-feira 18:53
- Sóc Trăng, Can Thơ terça-feira 18:53
- Tân An, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Sa Dec, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Cao Lãnh, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Phan Rang-Tháp Chàm, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Kon Tum, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Phan Thiết, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyện Thuận Thành, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Trảng Bom, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Phú Quốc, Um Giang terça-feira 18:53
- Bao Lộc, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Ba Đình, Hà Nội terça-feira 18:53
- Don Luan, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Tam Kỳ, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Ðông Hà, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Cần Giuộc, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Đưc Trọng, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- La Gi, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Trà Vinh, Vinh Long terça-feira 18:53
- Bac Liêu, Cà Mau terça-feira 18:53
- Cẩm Phả, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Tuy Hòa, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Huyện Cần Giuộc, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Cam Ranh, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Huyện Lâm Hà, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Vinh Long terça-feira 18:53
- Phủ Lý, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Long Biên, Hà Nội terça-feira 18:53
- Minas de Cẩm Phả, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Tây Ninh terça-feira 18:53
- Lao Cai terça-feira 18:53
- Bến Tre, Vinh Long terça-feira 18:53
- Hòa Bình, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Thành Phố Cam Ranh, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Vĩnh Yên, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Hưng Yên terça-feira 18:53
- Cờ Đỏ, Can Thơ terça-feira 18:53
- Pleiku, Gia Lai terça-feira 18:53
- Thới Lai, Can Thơ terça-feira 18:53
- Móng Cái, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Yên Vinh, Nghệ An terça-feira 18:53
- Sơn La terça-feira 18:53
- Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Yên Bái, Lao Cai terça-feira 18:53
- Hà Tiên, Um Giang terça-feira 18:53
- Vĩnh Thạnh, Can Thơ terça-feira 18:53
- Thị Xã Gò Công, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Canção Cầu, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Dien Bien Phu, Điện Biên terça-feira 18:53
- Cung Kiệm, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Hoàng Mai, Hà Nội terça-feira 18:53
- Củ Chi, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Cao Bằng terça-feira 18:53
- Cho Dok, Um Giang terça-feira 18:53
- Thành Phố Uông Bí, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Thanh Trì, Hà Nội terça-feira 18:53
- Huyen Nga Nam, Can Thơ terça-feira 18:53
- Hà Giang, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Can Giờ, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Bỉm Sơn, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Thái Bình, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Cần Đước, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Phú Khương, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Cầu Giấy, Hà Nội terça-feira 18:53
- Bac Kan, Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Thị Xã Bắc Kạn, Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Gia Lâm, Hà Nội terça-feira 18:53
- Ninh Binh terça-feira 18:53
- Hoi An, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Đống Đa, Hà Nội terça-feira 18:53
- Đam Rong, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Cát Bà, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Hà Tĩnh terça-feira 18:53
- Vị Thanh, Can Thơ terça-feira 18:53
- Hoàn Kiếm, Hà Nội terça-feira 18:53
- Đinh Văn, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Sơn Tây, Hà Nội terça-feira 18:53
- Binh Long, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Dương Đông, Um Giang terça-feira 18:53
- Tây Ho, Hà Nội terça-feira 18:53
- Huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh terça-feira 18:53
- Hà Đông, Hà Nội terça-feira 18:53
- Huyện Sa Pa, Lao Cai terça-feira 18:53
- Sa Pa, Lao Cai terça-feira 18:53
- Ấp Tân Ngãi, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Chợ Gạo, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Côn Sơn, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Huyện Hải Lăng, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Cẩm Khê, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Lao Chải, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Quảng Trạch, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Ba Vì, Hà Nội terça-feira 18:53
- Chương Mỹ, Hà Nội terça-feira 18:53
- Hoài Đức, Hà Nội terça-feira 18:53
- Huyện An Minh, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện An Phú, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Bình Lục, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Châu Đức, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Huyện Chư Sê, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Chợ Mới, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Cẩm Thủy, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Hũu Lũng, Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyện Hưng Nguyên, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Hậu Lộc, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Khoái Châu, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Mộ Đức, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Mỹ Tú, Can Thơ terça-feira 18:53
- Huyện Nho Quan, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Phú Vang, Thừa Thiên-Huế terça-feira 18:53
- Huyện Quỳ Châu, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Thanh Bình, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Thiệu Hóa, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Triệu Phong, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Trà Lĩnh, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Tuyên Hóa, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Tánh Linh, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Yên Lạc, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Yên Định, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Mê Linh, Hà Nội terça-feira 18:53
- Mỹ Đức, Hà Nội terça-feira 18:53
- Phú Xuyên, Hà Nội terça-feira 18:53
- Phúc Thọ, Hà Nội terça-feira 18:53
- Quốc Oai, Hà Nội terça-feira 18:53
- Sóc Sơn, Hà Nội terça-feira 18:53
- Thanh Oai, Hà Nội terça-feira 18:53
- Thường Tín, Hà Nội terça-feira 18:53
- Thạch Thất, Hà Nội terça-feira 18:53
- Đan Phượng, Hà Nội terça-feira 18:53
- Ứng Hòa, Hà Nội terça-feira 18:53
- Bắc Từ Liêm, Hà Nội terça-feira 18:53
- Huyen Lam Thao, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyen Nam Can, Cà Mau terça-feira 18:53
- Huyen Phuc Hoa, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện A Lưới, Thừa Thiên-Huế terça-feira 18:53
- Huyện An Biên, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện An Lão, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Anh Sơn, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Ba Bể, Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Huyện Ba Chẽ, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Ba Tri, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Ba Tơ, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Huyện Bá Thước, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Bát Xát, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Bình Gia, Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyện Bình Giang, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Huyện Bình Liêu, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Bình Xuyên, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Bình Đại, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Bù Đốp, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Bạch Thông, Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Lago Huyện Bảo, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Bảo Lâm, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Bảo Yên, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Bắc Bình, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Bắc Hà, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Bắc Mê, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Bắc Quang, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyện Bắc Yên, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Bến Cầu, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Bến Lức, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Cai Lậy, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Cam Lộ, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Can Lộc, Hà Tĩnh terça-feira 18:53
- Huyện Cao Lộc, Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyen Cao Phong, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Chi Lăng, Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Châu Phú, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Châu Thành, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Châu Thành, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Châu Thành, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Châu Thành, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Châu Thành A, Can Thơ terça-feira 18:53
- Huyện Chơn Thành, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Chư Prông, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Chư Păh, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Chợ Lách, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Chợ Đồn, Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Huyện Con Cuông, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Càng Long, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Cái Bè, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Cái Nước, Cà Mau terça-feira 18:53
- Huyện Cô Tô, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Cư Jút, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Cầu Kè, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Cầu Ngang, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Cẩm Giàng, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Huyện Diên Khánh, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Huyện Diễn Châu, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Duy Tiên, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Duy Xuyên, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Ea H'Leo, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Huyện Ea Súp, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Huyện Gia Bình, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Gia Lộc, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Huyện Giao Thủy, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Gio Linh, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Giá Rai, Cà Mau terça-feira 18:53
- Huyện Giồng Riềng, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Giồng Trôm, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Gò Công Tây, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Gò Công Đông, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Gò Dầu, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Gò Quao, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Hiệp Đức, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Hoa Lư, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Hoài Nhơn, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Hoành Bồ, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Hà Quảng, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Hà Trung, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Hàm Thuận Nam, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Hàm Tân, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Hòa Thành, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Hòn Đất, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Hưng Hà, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Hạ Hòa, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Hạ Lang, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Hải Hà, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Hải Hậu, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Hồng Dân, Cà Mau terça-feira 18:53
- Huyện Hớn Quản, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Ia Grai, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Ia H'Drai, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện KBang, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Khánh Sơn, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Huyện Kim Bảng, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyen Kim Sơn, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Kim Động, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Kinh Môn, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Huyện Kiên Hải, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Kiến Xương, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Kon Plông, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Krông Nô, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Krông Pa, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Kông Chro, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Kế Sách, Can Thơ terça-feira 18:53
- Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh terça-feira 18:53
- Huyện Kỳ Sơn, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Kỳ Sơn, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyen Lai Vung, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Lang Chánh, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Long Ho, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Long Phú, Can Thơ terça-feira 18:53
- Huyện Long Thành, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Lâm Bình, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Lý Nhân, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Lý Sơn, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Lương Sơn, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Lạc Thủy, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Lấp Vò, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Lệ Thủy, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Lục Nam, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Lục Ngạn, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Lục Yên, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Mai Sơn, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Mang Thít, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Mang Yang, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Minh Long, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Mù Cang Chải, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Mưòng Tè, Lai Châu terça-feira 18:53
- Huyện Mường Khương, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Mường La, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Mường Lát, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Mường Nhé, Điện Biên terça-feira 18:53
- Huyện Mộc Châu, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Mộc Hóa, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Mỹ Hào, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Mỹ Lộc, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Mỹ Xuyên, Can Thơ terça-feira 18:53
- Huyện Na Hang, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Na Rì, Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Huyen Nam Giang, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Nam Sách, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Huyện Nam Trực, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Nam Đàn, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Nam Đông, Thừa Thiên-Huế terça-feira 18:53
- Huyện Nga Sơn, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Nghi Lộc, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Nghi Xuân, Hà Tĩnh terça-feira 18:53
- Huyện Nghĩa Hành, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Nghĩa Hưng, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Ngân Sơn, Thái Nguyên terça-feira 18:53
- Huyện Ngọc Hoi, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Ngọc Lặc, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Như Thanh, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Như Xuân, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Nông Cống, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Núi Thành, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Phong Điền, Thừa Thiên-Huế terça-feira 18:53
- Huyện Phù Cừ, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Phù Mỹ, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Phù Yên, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên-Huế terça-feira 18:53
- Huyện Phú Tân, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Phước Sơn, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Quan Hóa, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Quan Sơn, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Quang Bình, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Quảng Ninh, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Quảng Xương, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Quảng Ðiền, Thừa Thiên-Huế terça-feira 18:53
- Huyện Quế Phong, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Quỳ Hợp, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Quỳnh Nhai, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Quỳnh Phụ, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Sa Thầy, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Si Ma Cai, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Sông Hinh, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Huyện Sông Mã, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Sơn Dương, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Sơn Hà, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Sơn Hòa, Đắk Lắk terça-feira 18:53
- Huyện Sơn Tây, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Tam Bình, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Tam Dương, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Tam Nông, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Tam Đường, Lai Châu terça-feira 18:53
- Huyện Tam Đảo, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Than Uyên, Lai Châu terça-feira 18:53
- Huyen Thanh Ba, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Thanh Chương, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Thanh Liêm, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyen Thanh Mien, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Huyện Thuận Châu, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Thái Thụy, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Tháp Mười, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Thông Nông, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Thường Xuân, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Thạch An, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh terça-feira 18:53
- Huyện Thạnh Hóa, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Thạnh Phú, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Thạnh Trị, Can Thơ terça-feira 18:53
- Huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Thống Nhất, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Thới Bình, Cà Mau terça-feira 18:53
- Huyện Thủ Thừa, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Tiên Du, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Tiên Lữ, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Tiên Phước, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Tiên Yên, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Tiền Hải, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Tiểu Cần, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Tri Tôn, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Triệu Sơn, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Trà Bồng, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Trà Cú, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Trà Meu, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Trà Ôn, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Trùng Khánh, Cao Bằng terça-feira 18:53
- Huyện Trạm Tấu, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Trấn Yên, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Trực Ninh, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Tuy Phong, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Tuy Phước, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Tuần Giáo, Điện Biên terça-feira 18:53
- Huyện Tân Châu, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Tân Hiệp, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Tân Hưng, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Tân Hồng, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Tân Lạc, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Tân Phú, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Tân Phước, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Huyện Tân Thành, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Huyện Tân Thạnh, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Tân Trụ, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Tây Sơn, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Tư Nghĩa, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Tương Dương, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Tủa Chùa, Điện Biên terça-feira 18:53
- Huyện Vân Đồn, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Văn Bàn, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Văn Chấn, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Văn Yên, Lao Cai terça-feira 18:53
- Huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Vĩnh Hưng, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Vĩnh Lộc, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Vĩnh Thuận, Um Giang terça-feira 18:53
- Huyện Vĩnh Thạnh, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Vũ Thư, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Vũng Liêm, Vinh Long terça-feira 18:53
- Huyện Vạn Ninh, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Huyện Vặn Quan, Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyện Vị Xuyên, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Vụ Bản, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Xuyên Mộc, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Huyện Xín Mần, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Yên Châu, Sơn La terça-feira 18:53
- Huyện Yên Khánh, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Yên Lập, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Yên Minh, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Yên Mô, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Yên Phong, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Yên Sơn, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Yên Thành, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Yên Thế, Bac Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Ân Thi, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Ðông Hưng, Hưng Yên terça-feira 18:53
- Huyện Ðức Thọ, Hà Tĩnh terça-feira 18:53
- Huyện Ý Yên, Ninh Binh terça-feira 18:53
- Huyện Đa Krông, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Huyện Điện Biên Đông, Điện Biên terça-feira 18:53
- Huyện Điện Bàn, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Đoan Hùng, Phú Thọ terça-feira 18:53
- Huyện Đình Lập, Lạng Sơn terça-feira 18:53
- Huyện Đô Lương, Nghệ An terça-feira 18:53
- Huyện Đông Sơn, Thanh Hóa terça-feira 18:53
- Huyện Đông Triều, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Đơn Dương, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Đạ Huoai, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Đạ Tẻh, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Đại Lộc, Đà Nẵng terça-feira 18:53
- Huyện Đất Đỏ, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Huyện Đầm Dơi, Cà Mau terça-feira 18:53
- Huyện Đầm Hà, Quảng Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Đắk Glei, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Đắk Hà, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Đắk R’Lấp, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Huyện Đắk Tô, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Định Quán, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Đồng Phú, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Huyện Đồng Văn, Tuyên Quang terça-feira 18:53
- Huyện Đức Cơ, Gia Lai terça-feira 18:53
- Huyện Đức Huệ, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Đức Hòa, Tây Ninh terça-feira 18:53
- Huyện Đức Phổ, Quảng Ngãi terça-feira 18:53
- Huyện Đức Trọng, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Cidade de Kien Luong, Um Giang terça-feira 18:53
- Kwang Binh, Quảng Trị terça-feira 18:53
- Thành Phố Phan Thiết, Lâm Đồng terça-feira 18:53
- Thành Phố Vũng Tàu, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Thị Trấn Tân Thành, Đồng Tháp terça-feira 18:53
- Thị Xã Chí Linh, Hải Phòng terça-feira 18:53
- Thị Xã Mưòng Lay, Điện Biên terça-feira 18:53
- Thị Xã Ninh Hòa, Khánh Hòa terça-feira 18:53
- Thị Xã Phú Mỹ, Ho Chí Minh terça-feira 18:53
- Thị Xã Phước Long, Đồng Nai terça-feira 18:53
- Thị xã Phú Thọ, Phú Thọ terça-feira 18:53